Cấu Tạo Tấm Panel Cách Nhiệt – Đặc Điểm, Phân Loại & Ứng Dụng
Tấm panel cách nhiệt mang lại giải pháp hoàn hảo cho các công trình cần kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm. Nhờ vào đặc tính cách nhiệt vượt trội, loại panel này giúp giảm đáng kể chi phí điện năng và tăng độ bền cho công trình. Hiểu rõ về cấu tạo tấm panel cách nhiệt sẽ giúp bạn chọn được sản phẩm phù hợp nhất.
Cấu tạo chung của tấm panel cách nhiệt
Tấm panel cách nhiệt thường gồm ba lớp chính
Lớp bề mặt bên ngoài: Hai lớp tôn mạ kẽm hoặc inox, có độ dày từ 0,3mm đến 0,6mm, được phủ sơn tĩnh điện để tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Lớp lõi cách nhiệt: Lớp này quyết định khả năng cách nhiệt và cách âm của tấm panel, được làm từ các vật liệu như:
Xốp EPS (Expanded Polystyrene): Có tỷ trọng từ 12kg/m³ đến 25kg/m³, giúp cách nhiệt và cách âm tốt.Tỷ Hổ+1Tổng Kho Panel+1
PU (Polyurethane): Với hệ số dẫn nhiệt thấp (λ = 0,022), PU cung cấp khả năng cách nhiệt vượt trội.Biga Panel
PIR (Polyisocyanurate): Tương tự PU nhưng có khả năng chống cháy cao hơn.
Bông khoáng (Rockwool): Được làm từ sợi khoáng chất tự nhiên, có khả năng chịu nhiệt và chống cháy cao.
Bông thủy tinh (Glasswool): Làm từ sợi thủy tinh, giúp cách nhiệt và cách âm hiệu quả.
Lớp keo kết dính chuyên dụng: Liên kết chặt chẽ giữa lớp lõi và hai lớp bề mặt, đảm bảo độ bền và ổn định của tấm panel.
Các loại tấm panel cách nhiệt phổ biến
Panel EPS cách nhiệt: Được thiết kế với hai lớp tôn mạ màu chắc chắn và lõi EPS ở giữa, panel EPS có khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng công trình, hỗ trợ quá trình thi công dễ dàng hơn mà vẫn đảm bảo tính ổn định.
Panel PU cách nhiệt: Tấm panel PU có kết cấu chắc chắn với hai lớp kim loại bên ngoài và lõi PU cách nhiệt. Nhờ vào khả năng cách nhiệt và chống ồn tốt, panel PU giúp công trình tiết kiệm điện năng và nâng cao chất lượng không gian sống.
Panel PIR cách nhiệt: Tương tự panel PU nhưng sử dụng lõi PIR, có khả năng chống cháy cao hơn, phù hợp cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cháy nổ nghiêm ngặt.
Panel bông khoáng (Rockwool) cách nhiệt: Panel bông khoáng không chỉ có tính năng cách nhiệt và cách âm tốt mà còn giúp công trình đạt tiêu chuẩn chống cháy cao, phù hợp với nhà máy, xí nghiệp và kho chứa hàng.
Panel bông thủy tinh (Glasswool) cách nhiệt: Nhờ sử dụng lõi bông thủy tinh, tấm panel cách nhiệt có khả năng giữ nhiệt và hạn chế tiếng ồn hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của các công trình cần không gian yên tĩnh và mát mẻ.
Ưu điểm của tấm panel cách nhiệt
Cách nhiệt hiệu quả: Hạn chế sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, giúp hệ thống làm mát hoặc sưởi ấm hoạt động hiệu quả hơn.
Cách âm tốt: Giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, tạo không gian sống và làm việc yên tĩnh.
Chống cháy: Panel cách nhiệt PIR và Rockwool có khả năng chịu nhiệt tốt, giúp giảm thiểu rủi ro cháy nổ trong các công trình xây dựng.
Độ bền cao: Nhờ lớp bề mặt làm từ tôn mạ kẽm hoặc inox, tấm panel có khả năng chống ăn mòn và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Thi công nhanh chóng: Cấu trúc khóa gờ âm dương giúp tấm panel kết nối chắc chắn, đảm bảo tính thẩm mỹ và tiết kiệm chi phí thi công.
Ứng dụng của tấm panel cách nhiệt
Nhờ những ưu điểm nổi bật, tấm panel cách nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng nhà xưởng, kho lạnh: Giúp duy trì nhiệt độ thấp, bảo quản thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm cần điều kiện nhiệt độ đặc biệt.
Phòng sạch trong y tế và công nghiệp: Đáp ứng các yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt bằng cách giữ môi trường không bụi bẩn và luôn sạch sẽ.
Văn phòng, nhà ở: Tạo không gian sống và làm việc thoải mái, tiết kiệm năng lượng và giảm tiếng ồn.
Trung tâm thương mại, siêu thị: Mang đến không gian mua sắm thoáng mát, dễ chịu, giúp khách hàng có trải nghiệm tốt hơn.
Lưu ý khi lựa chọn tấm panel cách nhiệt
Xác định nhu cầu sử dụng: Tùy vào mục đích sử dụng, chủ đầu tư cần cân nhắc kỹ trước khi lựa chọn loại panel để đạt hiệu suất tối đa.
Kiểm tra chất lượng sản phẩm: Chỉ nên sử dụng tấm panel từ những thương hiệu uy tín, có chứng nhận chất lượng và đáp ứng tốt các yêu cầu về kỹ thuật.
Chọn độ dày phù hợp: Lựa chọn độ dày tấm panel cần phù hợp với nhu cầu công trình, chẳng hạn kho lạnh thường dùng loại 75mm – 150mm, còn vách ngăn văn phòng chỉ cần 50mm.
So sánh giá cả và nhà cung cấp: Tham khảo báo giá từ nhiều nguồn giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về thị trường, từ đó chọn được tấm panel có mức giá và chất lượng tốt nhất.
- Lưu ý chế độ bảo hành: Chính sách bảo hành dài hạn từ các nhà cung cấp đáng tin cậy giúp đảm bảo độ bền và hiệu suất của tấm panel cách nhiệt theo thời gian.
Nhờ vào cấu tạo chắc chắn và đặc tính cách nhiệt vượt trội, tấm panel cách nhiệt là giải pháp hoàn hảo giúp tiết kiệm năng lượng và tăng tuổi thọ công trình. Việc hiểu rõ các loại panel sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất. Nếu bạn cần tìm đơn vị cung cấp chất lượng, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ.
Bảng giá tham khảo tấm panel cách nhiệt
| Loại Panel | Độ dày (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Panel EPS | 50 | 140.000 – 220.000 |
| Panel EPS | 100 | 280.000 – 320.000 |
| Panel PU | 50 | 450.000 – 520.000 |
| Panel PU | 100 | 750.000 – 850.000 |
| Panel PIR | 50 | 550.000 – 650.000 |
| Panel PIR | 100 | 800.000 – 950.000 |
| Panel Rockwool | 50 | 600.000 – 700.000 |
| Panel Rockwool | 100 | 850.000 – 1.000.000 |
| Panel Glasswool | 50 | 580.000 – 680.000 |
| Panel Glasswool | 100 | 820.000 – 980.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, loại vật liệu bề mặt (tôn lạnh, tôn mạ màu, inox), nhà cung cấp và khu vực vận chuyển. Để có báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp.
Nhận xét
Đăng nhận xét